conservation of mass
Học thuậtThân thiện
A scientist demonstrates the conservation of mass by weighing chemicals before and after a reaction.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo toàn khối lượng: Một nguyên lý cơ bản trong vật lý cổ điển phát biểu rằng trong một hệ cô lập, tổng khối lượng của vật chất không thể tự sinh ra hoặc mất đi; nó chỉ có thể chuyển từ dạng này sang dạng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experiment demonstrated the conservation of mass. (Thí nghiệm đã chứng minh sự bảo toàn khối lượng.)
- According to the law of conservation of mass, the total mass of the reactants equals the total mass of the products in a chemical reaction. (Theo định luật bảo toàn khối lượng, tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm trong một phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principle of conservation of mass": nguyên lý bảo toàn khối lượng.
- Lavoisier is credited with establishing the principle of conservation of mass. (Lavoisier được ghi nhận là người thiết lập nguyên lý bảo toàn khối lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Law of conservation of mass (n): Định luật bảo toàn khối lượng (cách gọi khác của cùng một nguyên lý).
- Mass conservation (n): Sự bảo toàn khối lượng (cách diễn đạt ngắn gọn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Principle of mass conservation: Nguyên lý bảo toàn khối lượng.
- Law of indestructibility of matter: Định luật về tính không thể hủy diệt của vật chất (một cách diễn đạt khác trong lịch sử khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ khoa học này.)
A scientist demonstrates the conservation of mass by weighing chemicals before and after a reaction.
Noun
- sự bảo toàn khối lượng.